Màn hình cảm ứng TS1100Si

Màn hình cảm ứng TS1100Si

Màn hình cảm ứng TS1100Si

Màn hình cảm ứng TS1100Si

Màn hình cảm ứng TS1100Si
Màn hình cảm ứng TS1100Si

Màn hình cảm ứng TS1100Si

Màn hình cảm ứng TS1100Si

Giá: Liên hệ Liên hệ
Mã sản phẩm: TS1100Si
Màn hình cảm ứng TS1100Si hãng FUJI HAKKO MONITOUCH, Kích thước 10.2", 64K màu Serial port RS232, RS422/485, lập trình qua port mini USB (Type mini B) hoặc port LAN
Số lượng đặt hàng: Cái
Chính sách giao hàng
Giao hàng bởi Viettel Post Giao hàng bởi Viettel Post
Giao hàng miễn phí TP HCM Giao hàng miễn phí TP HCM
Bảo hành nhanh 2h Bảo hành nhanh 2h
Thông tin sản phẩm
Bình luận

Màn hình cảm ứng TS1100Si

Hãng sản xuất: Fuji Hakko - Monitouch

Kích thước 10.2", 64K màu

Truyền thông: RS232, RS485/422

Port lập trình: USB (Type mini B) hoặc port LAN

 

Specifications of TS1100Si

Model TS1100Si
Main unit specifications Screen size 10.2” widescreen
Display device TFT color
Resolution 800 × 480 dots
Colors 65,536 colors
Backlight LED
Touch screen Analog registive
Certifications CE / KC / UL / cUL
User Memory FROM 26 MB
SRAM 128 KB
External interface specifications COM1
D-Sub 9 pin (female)
RS-422/RS-485(4-wire/2-wire)
Data length: 7,8 bits Parity: even,odd,none Stop bit: 1,2 bits
Baud rate: 4800,9600,19200,38400,57600,76800,115200,187500*1 bps
COM2/COM3
D-Sub 9 pin (male)
COM2:RS-232C COM3: RS-422/RS-485(2-wire)
Data length: 7,8 bits Parity: even,odd,none Stop bit: 1,2 bits
Baud rate: 4800,9600,19200,38400,57600,76800,115200 bps
LAN RJ-45 1 ch
USB-A 1 ch
USB mini-B 1 ch
Power supply Permissible range of voltage 24 V DC ± 10 %
Power consumption
(max. rating)
12W or less
Physical environment Ambient temperature 0 to 50°C*2
Ambient humidity 85% RH or lower(non-condensing)*2
Contamination level 2
Operation altitude 2,000 m or less
Atmosphere Not to be exposed to corrosive gas, or conductive dust
Storage ambient temperature -10 to 60°C*2
Storage ambient humidity 85% RH or lower(non-condensing)*2
Installation conditions Protective structure Panel front IP65 equivalent (when using waterproof gasket*3), IP40 equivalent (when not using waterproof gasket*3)
Rear case IP20 equivalent
Dimensions
W × H × D
266.8 × 206.8 × 38.0 mm
Panel cutout 257.0 × 199.0 (+0.5/-0)mm
Case color Black
  • *1 187500 bps is only relevant to Siemens AG MPI/PPI communications.
  • *2 Use at a wet-bulb temperature of 39°C or lower to avoid damage.
  • *3 This is an optional item.

Outline drawing of TS1100Si

Dimensions and Part Names

(Unit: mm)

TS2000 series

Part Names

  1. 1Display
  2. 2Battery compartment
  3. 3USB mini-B (U-B)
  4. 4USB cable retention
  5. 5Dip switch
  6. 6USB-A (U-A)
  1. 7Ethernet port 100BASE-TX/10BASE-T connector (LAN)
  2. 8RS-232C/RS-422/RS-485 connector (COM2/COM3)
  3. 9RS-422/RS-485 connector (COM1)
  4. 10Power input terminal block
  5. 11Mounting point

 

System configuration of TS1100Si

TS1100Si

ts1000S
TS1000Smart series

 

Hàng mới

Bảo hành: 12 tháng

Phần mềm lập trình: Hỗ trợ miễn phí

Sản phẩm cùng loại
backtop
Facebook chat